ocean greyhound

/'ouʃn'greihaund/
Học thuật
Thân thiện
ocean greyhound

A sleek ocean greyhound cuts through the waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu thuỷ tốc hành (chở khách): "ocean greyhound" một danh từ ghép, dùng để chỉ một con tàu biển lớn, chủ yếu chở khách, tốc độ rất nhanh. Từ này so sánh con tàu với loài chó săn greyhound nổi tiếng về tốc độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new liner was hailed as the ocean greyhound of its time. (Con tàu mới được ca ngợi tàu thuỷ tốc hành của thời đại .)
    • Before the age of air travel, ocean greyhounds were the fastest way to cross the Atlantic. (Trước thời đại du lịch hàng không, những tàu thuỷ tốc hành cách nhanh nhất để vượt Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The ocean greyhound of the Pacific": tàu thuỷ tốc hành của Thái Bình Dương.
    • This ship earned the title "the ocean greyhound of the Pacific" for its record-breaking crossings. (Con tàu này đã giành được danh hiệu "tàu thuỷ tốc hành của Thái Bình Dương" nhờ những chuyến vượt biển phá kỷ lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Liner (n): tàu chở khách, tàu tuyến.
  • Passenger ship (n): tàu chở khách.
  • Express steamer (n): tàu hơi nước tốc hành.
Từ đồng nghĩa
  • Fast passenger liner: tàu chở khách tốc hành.
  • Express liner: tàu tuyến tốc hành.
Lưu ý
  • "Ocean greyhound" một thuật ngữ lịch sử văn chương, thường được dùng vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 để mô tả những con tàu chở khách hạng sang, nhanh nhất thời đó. Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.
ocean greyhound

A sleek ocean greyhound cuts through the waves.

danh từ
  1. tàu thuỷ tốc hành (chở khách)